short-skirted
giọng máy của trình duyệt
short-skirted nghĩa là mặc váy ngắn.
Nghĩa của short-skirted
Tính từ
- Mặc váy ngắn.
Câu hỏi thường gặp
short-skirted nghĩa là gì?
short-skirted (tính từ) nghĩa là mặc váy ngắn.
short-skirted nghĩa là mặc váy ngắn.
short-skirted (tính từ) nghĩa là mặc váy ngắn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.