short-temper
giọng máy của trình duyệt
short-temper nghĩa là tính nóng, tính vội.
Nghĩa của short-temper
Danh từ
- Tính nóng; tính vội.
Dạng từ của short-temper
| Số nhiều | short tempers |
Câu hỏi thường gặp
short-temper nghĩa là gì?
short-temper (danh từ) nghĩa là tính nóng, tính vội.