shortcake US Nghe USgiọng người thật shortcake nghĩa là bánh bơ giòn. Nghĩa của shortcake Danh từ Bánh bơ giòn. Dạng từ của shortcake Số nhiềushortcakes Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shortcake Đồng nghĩashortbread Câu hỏi thường gặp shortcake nghĩa là gì?shortcake (danh từ) nghĩa là bánh bơ giòn.