TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shortlist

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của shortlist

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của shortlist

Ngôi thứ ba số ítshortlists
Hiện tại phân từ (-ing)shortlisting
Quá khứ phân từshortlisted
Quá khứshortlisted

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.