shortlist
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của shortlist
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của shortlist
| Ngôi thứ ba số ít | shortlists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shortlisting |
| Quá khứ phân từ | shortlisted |
| Quá khứ | shortlisted |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| Ngôi thứ ba số ít | shortlists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shortlisting |
| Quá khứ phân từ | shortlisted |
| Quá khứ | shortlisted |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.