shovelbill
giọng máy của trình duyệt
shovelbill nghĩa là Vịt thìa ((cũng) shoveller).
Nghĩa của shovelbill
Danh từ
- Động vật học Vịt thìa ((cũng) shoveller).
Dạng từ của shovelbill
| Số nhiều | shovelbills |
Câu hỏi thường gặp
shovelbill nghĩa là gì?
shovelbill (danh từ) nghĩa là Vịt thìa ((cũng) shoveller).