TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shovelful

US/ˈʃə.vəl.ˌfʊl/ giọng máy của trình duyệt

shovelful nghĩa là xẻng.

Nghĩa của shovelful

Danh từ

  1. Xẻng (đầy).
    • a shovelful of coalmột xẻng than

Dạng từ của shovelful

Số nhiềushovelfuls

Câu hỏi thường gặp

shovelful nghĩa là gì?

shovelful (danh từ) nghĩa là xẻng.

shovelful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shovelful: giọng Mỹ (US) /ˈʃə.vəl.ˌfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.