shovelboard
giọng máy của trình duyệt
shovelboard nghĩa là đáo vạch.
Nghĩa của shovelboard
Danh từ
- Đáo vạch (một kiểu đánh đáo).
Câu hỏi thường gặp
shovelboard nghĩa là gì?
shovelboard (danh từ) nghĩa là đáo vạch.
shovelboard nghĩa là đáo vạch.
shovelboard (danh từ) nghĩa là đáo vạch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.