show
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃəʊ/
US/ʃoʊ/
giọng máy của trình duyệt
show nghĩa là sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm, cho xem.
Nghĩa của show
Danh từ
- Sự bày tỏ.
- to vote by show of handsbiểu quyết bằng giơ tay
- Sự trưng bày; cuộc triển lãm.
- Sự phô trương, sự khoe khoang.
- a fine show of blossomcảnh muôn hoa khoe sắc
- Thông tục Cuộc biểu diễn.
- a film showmột buổi chiếu phim
- Bề ngoài, hình thức, sự giả đò, sự giả bộ.
- to do something for showlàm việc gì để lấy hình thức
- to be fond of showchuộng hình thức
- his sympathy is mere showvẻ thiện cảm của anh ta chỉ là giả đồ
- Từ lóng Cơ hội, dịp.
- to have no show at allkhông gặp dịp
- Y học Nước đầu ối.
- Từ lóng Việc, công việc kinh doanh, việc làm ăn.
- to run (boss) the showđiều khiển mọi việc
- Quân sự (từ lóng) trận đánh, chiến dịch.
Ngoại động từ
- Cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra.
- an aperture shows the insidemột khe hở cho ta thấy phía bên trong
- to show trained tresstrưng bày cây cảnh
- to show neither joy nor angerkhông tỏ ra vui mà cũng không tỏ ra giận
- to favour to somebodytỏ sự chiếu cố đối với ai
- Tỏ ra, tỏ rõ.
- to show intelligencetỏ ra thông minh
- to show the authenticity of the taletỏ rõ câu chuyện là có thật
- Chỉ, bảo, dạy.
- to show someone the waychỉ đường cho ai
- to show someone how to readdạy ai đọc
- Dẫn, dắt.
- to show someone round the housedẫn ai đi quanh nhà
- to show someone to his roomdẫn ai về phòng
Nội động từ
- Hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra.
- buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
- he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn
- your shirt's tails are showingđuôi áo sơ mi anh lòi ra
Dạng từ của show
| Ngôi thứ ba số ít | shows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | showing |
| Quá khứ | showed |
| Quá khứ phân từ | shown |
| Số nhiều | shows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với show
Đồng nghĩa
displayexhibitflauntindicateparadepoint outrevealshow-offdemonstrateprovearriveshow upexhibitionexpositiondemonstration
Trái nghĩa
Họ từ của show
Cụm từ, thành ngữ với show
- to give away the show x give good show! — Khá lắm!, hay lắm!.
- to show in — Đưa vào, dẫn vào.
- to whow off — Khoe khoang, phô trương (của cải, tài năng).
- to show out — Đưa ra, dẫn ra.
- to show up — Để lộ ra, lộ mặt nạ (ai); (Thông tục) Xuất hiện, ló mặt ra, xuất đầu lộ diện; có mặt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) vượt xa, hơn nhiều.
- to show one's colours — Để lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mình.
- to show one's hands — Để lộ ý đồ của mình.
- show a leg — (Thông tục) Ra khỏi giường.
- show fight — Kháng cự lại, chống cự lại.
- show one's cards — Trình làng.
- show one's teeth — Nhe răng; tỏ vẻ hăm doạ.
- show somebody the ropes — Chỉ cho ai biết rõ tình hình điều kiện (để giải quyết vấn đề gì).
- show somebody to the door — Tiễn ai ra tận cửa.
- show something in the round — Nêu rõ tất cả những đường nét của một cái gì; nêu bật vấn đề gì.
- show the cloven hoof — (Nghĩa bóng) Để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi.
- show the door to somebody — Đuổi ai ra khỏi cửa.
- show the heels to somebody — Chạy vượt ai, chạy nhanh hơn ai.
- show the white feather — Tỏ ra nhát gan, tỏ ra sợ hãi.
Câu ví dụ với show
- Will you show me your passport, please? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
- Did you show it to your parents? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?
- Will you show me what you bought? Ông cho tôi xem ông đã mua gì.
- Could you show me another one? Chị cho em xem cái khác được không ạ?
- The show starts in ten minutes. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa.
- Hiding the head, will still show the ass. Giấu đầu hở đuôi.
- The corpse didn't show any wounds. Cái xác không có bất kỳ vết thương nào.
- Statistics show that women live longer than men. Thống kê cho thấy phụ nữ sống lâu hơn nam giới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
show nghĩa là gì?
show (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm, cho xem.
show phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của show: giọng Anh (UK) /ʃəʊ/, giọng Mỹ (US) /ʃoʊ/.