shower gel
giọng máy của trình duyệt
shower gel nghĩa là sữa tắm.
Nghĩa của shower gel
Danh từ
- Sữa tắm.
Dạng từ của shower gel
| Số nhiều | shower gels |
Câu hỏi thường gặp
shower gel nghĩa là gì?
shower gel (danh từ) nghĩa là sữa tắm.
shower gel nghĩa là sữa tắm.
| Số nhiều | shower gels |
shower gel (danh từ) nghĩa là sữa tắm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.