shrewdness
UK/ˈʃɹuːdnəs/
US/ˈʃɹuːdnəs/
giọng máy của trình duyệt
shrewdness nghĩa là sự khôn, tính khôn ngoan, sự đau đớn, sự nhức nhối.
Nghĩa của shrewdness
Danh từ
- Sự khôn; tính khôn ngoan; tính sắc sảo.
- Sự đau đớn, sự nhức nhối.
- Sự buốt (do rét).
Dạng từ của shrewdness
| Số nhiều | shrewdnesses |
Câu hỏi thường gặp
shrewdness nghĩa là gì?
shrewdness (danh từ) nghĩa là sự khôn, tính khôn ngoan, sự đau đớn, sự nhức nhối.
shrewdness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrewdness: giọng Anh (UK) /ˈʃɹuːdnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɹuːdnəs/.