TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrewed

US/ˈʃruːd/ giọng máy của trình duyệt

shrewed nghĩa là khôn ngoan, thông minh, đau đớn, nhức nhối.

Nghĩa của shrewed

Tính từ

  1. Khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi.
    • a shrewd facemặt khôn ngoan
    • a shrewd reasoningsự lập luận sắc sảo
  2. Đau đớn, nhức nhối.
  3. Buốt, thấu xương (rét).
  4. Ranh mãnh; láu cá; tinh ranh.

Câu hỏi thường gặp

shrewed nghĩa là gì?

shrewed (tính từ) nghĩa là khôn ngoan, thông minh, đau đớn, nhức nhối.

shrewed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrewed: giọng Mỹ (US) /ˈʃruːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.