shrewed
US/ˈʃruːd/
giọng máy của trình duyệt
shrewed nghĩa là khôn ngoan, thông minh, đau đớn, nhức nhối.
Nghĩa của shrewed
Tính từ
- Khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi.
- a shrewd facemặt khôn ngoan
- a shrewd reasoningsự lập luận sắc sảo
- Đau đớn, nhức nhối.
- Buốt, thấu xương (rét).
- Ranh mãnh; láu cá; tinh ranh.
Câu hỏi thường gặp
shrewed nghĩa là gì?
shrewed (tính từ) nghĩa là khôn ngoan, thông minh, đau đớn, nhức nhối.
shrewed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrewed: giọng Mỹ (US) /ˈʃruːd/.