TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrubbery

UK/ˈʃɹʌbəɹi/ US/ˈʃɹʌbəɹi/ giọng máy của trình duyệt

shrubbery nghĩa là bụi cây.

Nghĩa của shrubbery

Danh từ

  1. Bụi cây.

Dạng từ của shrubbery

Số nhiềushrubberies

Câu hỏi thường gặp

shrubbery nghĩa là gì?

shrubbery (danh từ) nghĩa là bụi cây.

shrubbery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrubbery: giọng Anh (UK) /ˈʃɹʌbəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɹʌbəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.