shrug
UK/ˈʃɹʌɡ/
US/ˈʃɹʌɡ/
giọng máy của trình duyệt
shrug nghĩa là nhún vai.
Nghĩa của shrug
Động từ
- Nhún vai.
Dạng từ của shrug
| Số nhiều | shrugs |
| Ngôi thứ ba số ít | shrugs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shrugging |
| Quá khứ phân từ | shrugged |
| Quá khứ | shrugged |
Cụm từ, thành ngữ với shrug
- to shrug off — Nhún vai coi khinh; Giũ sạch.
Câu hỏi thường gặp
shrug nghĩa là gì?
shrug (động từ) nghĩa là nhún vai.
shrug phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrug: giọng Anh (UK) /ˈʃɹʌɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɹʌɡ/.