TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrug

UK/ˈʃɹʌɡ/ US/ˈʃɹʌɡ/ giọng máy của trình duyệt

shrug nghĩa là nhún vai.

Nghĩa của shrug

Động từ

  1. Nhún vai.

Dạng từ của shrug

Số nhiềushrugs
Ngôi thứ ba số ítshrugs
Hiện tại phân từ (-ing)shrugging
Quá khứ phân từshrugged
Quá khứshrugged

Cụm từ, thành ngữ với shrug

  • to shrug off — Nhún vai coi khinh; Giũ sạch.

Câu hỏi thường gặp

shrug nghĩa là gì?

shrug (động từ) nghĩa là nhún vai.

shrug phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrug: giọng Anh (UK) /ˈʃɹʌɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɹʌɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.