shunting
US/ˈʃən.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt
shunting nghĩa là sự rẽ đường, sự tránh đường, sự mắc mạch sun.
Nghĩa của shunting
Danh từ
- Đường sắt Sự rẽ đường, sự tránh đường.
- Điện học Sự mắc mạch sun.
Dạng từ của shunting
| Số nhiều | shuntings |
Câu hỏi thường gặp
shunting nghĩa là gì?
shunting (danh từ) nghĩa là sự rẽ đường, sự tránh đường, sự mắc mạch sun.
shunting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shunting: giọng Mỹ (US) /ˈʃən.tiɳ/.