siamese
UK/saɪ.əˈmiːz/
US/saɪ.əˈmiːz/
giọng máy của trình duyệt
siamese nghĩa là thái lan, người thái lan, tiếng thái lan, xiêm.
Nghĩa của siamese
Tính từ
- Thuộc Thái lan.
Danh từ
- Người Thái lan.
- Tiếng Thái lan.
Dạng từ của siamese
| So sánh hơn | more Siamese |
| So sánh nhất | most Siamese |
| Số nhiều | Siameses |
Họ từ của siamese
Cụm từ, thành ngữ với siamese
- Siamese fighting fish — Cá chọi, cá đá, cá chọi Xiêm, cá Xiêm, cá lia thia Xiêm.
Câu hỏi thường gặp
siamese nghĩa là gì?
siamese (tính từ, danh từ) nghĩa là thái lan, người thái lan, tiếng thái lan, xiêm.
siamese phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siamese: giọng Anh (UK) /saɪ.əˈmiːz/, giọng Mỹ (US) /saɪ.əˈmiːz/.