TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sibilancy

UK/ˈsɪbɪlənsi/ US/ˈsɪbɪlənsi/ giọng máy của trình duyệt

sibilancy nghĩa là tính chất âm xuýt, âm xuýt.

Nghĩa của sibilancy

Danh từ

  1. Tính chất âm xuýt.
  2. Âm xuýt.

Dạng từ của sibilancy

Số nhiềusibilancies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sibilancy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sibilancy nghĩa là gì?

sibilancy (danh từ) nghĩa là tính chất âm xuýt, âm xuýt.

sibilancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sibilancy: giọng Anh (UK) /ˈsɪbɪlənsi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪbɪlənsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.