sibilant
UK/ˈsɪb.ɪ.lənt/
US/ˈsɪb.ɪ.lənt/
giọng máy của trình duyệt
sibilant nghĩa là xuýt, âm xuýt.
Nghĩa của sibilant
Tính từ
- Ngôn ngữ học Xuýt (âm).
Danh từ
- Ngôn ngữ học Âm xuýt.
Dạng từ của sibilant
| So sánh hơn | more sibilant |
| So sánh nhất | most sibilant |
| Số nhiều | sibilants |
Câu hỏi thường gặp
sibilant nghĩa là gì?
sibilant (tính từ, danh từ) nghĩa là xuýt, âm xuýt.
sibilant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sibilant: giọng Anh (UK) /ˈsɪb.ɪ.lənt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪb.ɪ.lənt/.