sick-list
giọng máy của trình duyệt
sick-list nghĩa là danh sách người ốm.
Nghĩa của sick-list
Danh từ
- Quân, hải... Danh sách người ốm.
- to be on the sick-listbị ốm
Dạng từ của sick-list
| Số nhiều | sick lists |
Câu hỏi thường gặp
sick-list nghĩa là gì?
sick-list (danh từ) nghĩa là danh sách người ốm.