TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sicker

US/ˈsɪkɚ/ giọng máy của trình duyệt

sicker nghĩa là yên ổn, chắc chắn.

Nghĩa của sicker

Tính từ

  1. Yên ổn; chắc chắn.

Dạng từ của sicker

Ngôi thứ ba số ítsickers
Hiện tại phân từ (-ing)sickering
Quá khứ phân từsickered
Quá khứsickered

Câu hỏi thường gặp

sicker nghĩa là gì?

sicker (tính từ) nghĩa là yên ổn, chắc chắn.

sicker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sicker: giọng Mỹ (US) /ˈsɪkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.