TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sickheadache

giọng máy của trình duyệt

sickheadache nghĩa là Chứng đau đầu nôn mửa.

Nghĩa của sickheadache

Danh từ

  1. Chứng đau đầu nôn mửa.

Câu hỏi thường gặp

sickheadache nghĩa là gì?

sickheadache (danh từ) nghĩa là Chứng đau đầu nôn mửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.