TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

side-wheeler

US/ˈsɑɪd.ˌʍi.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

side-wheeler nghĩa là tàu guồng.

Nghĩa của side-wheeler

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tàu guồng.

Câu hỏi thường gặp

side-wheeler nghĩa là gì?

side-wheeler (danh từ) nghĩa là tàu guồng.

side-wheeler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của side-wheeler: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪd.ˌʍi.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.