TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

side-strack

giọng máy của trình duyệt

side-strack nghĩa là đường tàu tránh, cho vào đường tránh, tránh, làm sai đi.

Nghĩa của side-strack

Danh từ

  1. Đường tàu tránh.

Ngoại động từ

  1. Cho (xe lửa) vào đường tránh; tránh.
  2. Làm sai đi, làm lạc đi, làm trệch đi, đi trệch.
    • to side-strack attentionđánh lại sự chú ý; làm lãng trí
  3. Hoãn lại không xét, hoãn lại không giải quyết.

Cụm từ, thành ngữ với side-strack

  • to get on to a side-track — Ra ngoài đề, lạc đề.

Câu hỏi thường gặp

side-strack nghĩa là gì?

side-strack (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường tàu tránh, cho vào đường tránh, tránh, làm sai đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.