TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sideburns

UK/ˈsaɪd.bɜː(ɹ)nz/ US/ˈsaɪd.bɚnz/ giọng máy của trình duyệt

sideburns nghĩa là tóc mai dài.

Nghĩa của sideburns

Danh từ

  1. Tóc mai dài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sideburns

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sideburns nghĩa là gì?

sideburns (danh từ) nghĩa là tóc mai dài.

sideburns phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sideburns: giọng Anh (UK) /ˈsaɪd.bɜː(ɹ)nz/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪd.bɚnz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.