sider-
giọng máy của trình duyệt
sider- nghĩa là sắt.
Nghĩa của sider-
Tiền tố
- Sắt.
- siderographythuật khắc trên sắt
Dạng từ của sider-
| Số nhiều | siders |
Câu hỏi thường gặp
sider- nghĩa là gì?
sider- (tiền tố) nghĩa là sắt.
sider- nghĩa là sắt.
| Số nhiều | siders |
sider- (tiền tố) nghĩa là sắt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.