TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sidereal

UK/saɪˈdɪə.ɹi.əl/ US/saɪˈdɪɚ.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

sidereal nghĩa là thiên văn.

Nghĩa của sidereal

Tính từ

  1. Thiên văn.
    • sidereal dayngày thiên văn
    • sidereal yearnăm thiên văn

Họ từ của sidereal

Câu hỏi thường gặp

sidereal nghĩa là gì?

sidereal (tính từ) nghĩa là thiên văn.

sidereal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sidereal: giọng Anh (UK) /saɪˈdɪə.ɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /saɪˈdɪɚ.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.