sight-glass
giọng máy của trình duyệt
sight-glass nghĩa là kính ngắm.
Nghĩa của sight-glass
Danh từ
- Kính ngắm.
Dạng từ của sight-glass
| Số nhiều | sight glasses |
Câu hỏi thường gặp
sight-glass nghĩa là gì?
sight-glass (danh từ) nghĩa là kính ngắm.