TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sigmate

giọng máy của trình duyệt

sigmate nghĩa là hình xichma, hình s, thêm xichma vào, thêm s vào.

Nghĩa của sigmate

Tính từ

  1. Hình xichma, hình S.

Ngoại động từ

  1. Thêm xichma vào, thêm s vào.

Dạng từ của sigmate

So sánh hơnmore sigmate
So sánh nhấtmost sigmate
Ngôi thứ ba số ítsigmates
Hiện tại phân từ (-ing)sigmating
Quá khứ phân từsigmated
Quá khứsigmated

Câu hỏi thường gặp

sigmate nghĩa là gì?

sigmate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là hình xichma, hình s, thêm xichma vào, thêm s vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.