sigmate
giọng máy của trình duyệt
sigmate nghĩa là hình xichma, hình s, thêm xichma vào, thêm s vào.
Nghĩa của sigmate
Tính từ
- Hình xichma, hình S.
Ngoại động từ
- Thêm xichma vào, thêm s vào.
Dạng từ của sigmate
| So sánh hơn | more sigmate |
| So sánh nhất | most sigmate |
| Ngôi thứ ba số ít | sigmates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sigmating |
| Quá khứ phân từ | sigmated |
| Quá khứ | sigmated |
Câu hỏi thường gặp
sigmate nghĩa là gì?
sigmate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là hình xichma, hình s, thêm xichma vào, thêm s vào.