sigmoid
UK/ˈsɪɡ.mɔɪd/
US/ˈsɪɡ.mɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
sigmoid nghĩa là hình xichma.
Nghĩa của sigmoid
Tính từ
- Giải phẫu Hình xichma.
Dạng từ của sigmoid
| So sánh hơn | more sigmoid |
| So sánh nhất | most sigmoid |
Câu hỏi thường gặp
sigmoid nghĩa là gì?
sigmoid (tính từ) nghĩa là hình xichma.
sigmoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sigmoid: giọng Anh (UK) /ˈsɪɡ.mɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɡ.mɔɪd/.