TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sigmoid

UK/ˈsɪɡ.mɔɪd/ US/ˈsɪɡ.mɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

sigmoid nghĩa là hình xichma.

Nghĩa của sigmoid

Tính từ

  1. Giải phẫu Hình xichma.

Dạng từ của sigmoid

So sánh hơnmore sigmoid
So sánh nhấtmost sigmoid

Câu hỏi thường gặp

sigmoid nghĩa là gì?

sigmoid (tính từ) nghĩa là hình xichma.

sigmoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sigmoid: giọng Anh (UK) /ˈsɪɡ.mɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɡ.mɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.