sign
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/saɪn/
US/saɪn/
giọng máy của trình duyệt
sign nghĩa là dấu, dấu hiệu, dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện.
Nghĩa của sign
Danh từ
- Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.
- sign of the crossdấu thánh giá
- chemical signký hiệu hoá học
- to talk by signsnói bằng hiệu
- the signs and the countersignshiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
- Dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm.
- signs of the timesdấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
- violence is a signof weaknessbạo lực là biểu hiến sự yếu
- to give a book in sign of friendshiptặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị
- Y học Triệu chứng.
- Dấu vết (thú săn...).
- Biển hàng, biển hiệu
- Giao thông Biển báo
- Ước hiệu.
- deaf-and-dumb signsước hiệu của người câm điếc
Động từ
- Đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu.
- Ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu.
- to sign a contractký một hợp đồng
- he signs au usual with a red staranh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu
- Ra hiệu, làm hiệu.
- to sign assentra hiệu đồng ý
- to sign to someone to do somethingra hiệu cho ai làm việc gì
Dạng từ của sign
| Số nhiều | signs |
| Ngôi thứ ba số ít | signs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | signing |
| Quá khứ phân từ | signed |
| Quá khứ | signed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sign
Đồng nghĩa
Họ từ của sign
Cụm từ, thành ngữ với sign
- to do sings and wonders — Gọi gió làm mưa, hô phong hoán vũ.
- to make no sign — Đường như là chết; Không phản ứng gì.
- to sign away — Nhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư.
- to sign on — Ký giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) ký nhận làm gì cho mình.
- to sign off — Ngừng (phát thanh); (Thông tục) Ngừng nói, thoi nói chuyện.
- to sign up (Mỹ) — (Như) To sign on; Đăng tên nhập ngũ.
- sign language — Ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ cử chỉ, thủ ngữ.
- sign of the cross — Dấu Thánh Giá.
Câu ví dụ với sign
- He was compelled to sign the contract. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.
- A bird was perched on the road sign. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
- Tom didn't see the road sign. Tom không thấy biển báo giao thông đó.
- What does this road sign mean? Biển báo giao thông này có ý nghĩa gì?
- The sign says "Stop". You must stop here. Biển báo nói "Dừng lại". Bạn phải dừng ở đây.
- What is written on the road sign? - ONE WAY. Biển báo giao thông này viết gì? - ĐƯỜNG MỘT CHIỀU.
- Didn't you read the sign? Bạn không đọc biển báo à?
- I have no idea what that road sign means. Tôi không hề biết biển báo giao thông này có ý nghĩa gì.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sign nghĩa là gì?
sign (danh từ, động từ) nghĩa là dấu, dấu hiệu, dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện.
sign phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sign: giọng Anh (UK) /saɪn/, giọng Mỹ (US) /saɪn/.