TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silicated

giọng máy của trình duyệt

silicated nghĩa là có silic đioxyt.

Nghĩa của silicated

Tính từ

  1. Có silic đioxyt.

Câu hỏi thường gặp

silicated nghĩa là gì?

silicated (tính từ) nghĩa là có silic đioxyt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.