TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Silicon Valley

giọng máy của trình duyệt

Silicon Valley nghĩa là thung lũng điện tử, thung lũng silicon.

Nghĩa của Silicon Valley

Danh từ riêng

  1. thông tục Thung lũng Điện tử, Thung lũng Silicon.

Câu hỏi thường gặp

Silicon Valley nghĩa là gì?

Silicon Valley (danh từ riêng) nghĩa là thung lũng điện tử, thung lũng silicon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.