silicone
UK/ˈsɪlɪkəʊn/
US/ˈsɪlɪkəʊn/
giọng máy của trình duyệt
silicone nghĩa là Silicon.
Nghĩa của silicone
Danh từ
- Hoá học Silicon.
Dạng từ của silicone
| Số nhiều | silicones |
| Ngôi thứ ba số ít | silicones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | siliconing |
| Quá khứ phân từ | siliconed |
| Quá khứ | siliconed |
Câu hỏi thường gặp
silicone nghĩa là gì?
silicone (danh từ) nghĩa là Silicon.
silicone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silicone: giọng Anh (UK) /ˈsɪlɪkəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪlɪkəʊn/.