silicula
giọng máy của trình duyệt
silicula nghĩa là Xem silicle.
Nghĩa của silicula
Danh từ
- Xem silicle
Câu hỏi thường gặp
silicula nghĩa là gì?
silicula (danh từ) nghĩa là Xem silicle.
silicula nghĩa là Xem silicle.
silicula (danh từ) nghĩa là Xem silicle.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.