TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silique

UK/ˈsɪlɪk/ US/ˈsɪlɪk/ giọng máy của trình duyệt

silique nghĩa là quả cải.

Nghĩa của silique

Danh từ

  1. Thực vật học Quả cải.

Dạng từ của silique

Số nhiềusiliques

Câu hỏi thường gặp

silique nghĩa là gì?

silique (danh từ) nghĩa là quả cải.

silique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silique: giọng Anh (UK) /ˈsɪlɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪlɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.