silk
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪlk/
US/sɪlk/
giọng máy của trình duyệt
silk nghĩa là tơ, chỉ tơ, tơ nhện, vải lụa.
Nghĩa của silk
Danh từ
- Tơ, chỉ tơ.
- Tơ nhện.
- Lụa.
- Số nhiều Quần áo lụa.
- Thông tục Luật sư hoàng gia (Anh).
- to take silkđược phong làm luật sư hoàng gia
- Nước ngọc (độ óng ánh của ngọc).
- Định ngữ (bằng) tơ.
- silk stockingsbít tất tơ
Dạng từ của silk
| Số nhiều | silks |
| Ngôi thứ ba số ít | silks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | silking |
| Quá khứ phân từ | silked |
| Quá khứ | silked |
Họ từ của silk
Cụm từ, thành ngữ với silk
- to hit the silk — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay.
- to make a silk purse out of a sow's ear — Ít bột vẫn gột nên hồ.
- Silk Road — Con đường tơ lụa.
Câu ví dụ với silk
- Where can I buy silk? Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
- Silk is expensive. Lụa thì đắt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
silk nghĩa là gì?
silk (danh từ) nghĩa là tơ, chỉ tơ, tơ nhện, vải lụa.
silk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silk: giọng Anh (UK) /sɪlk/, giọng Mỹ (US) /sɪlk/.