TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silk

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪlk/ US/sɪlk/ giọng máy của trình duyệt

silk nghĩa là tơ, chỉ tơ, tơ nhện, vải lụa.

Nghĩa của silk

Danh từ

  1. Tơ, chỉ tơ.
  2. Tơ nhện.
  3. Lụa.
  4. Số nhiều Quần áo lụa.
  5. Thông tục Luật sư hoàng gia (Anh).
    • to take silkđược phong làm luật sư hoàng gia
  6. Nước ngọc (độ óng ánh của ngọc).
  7. Định ngữ (bằng) tơ.
    • silk stockingsbít tất tơ

Dạng từ của silk

Số nhiềusilks
Ngôi thứ ba số ítsilks
Hiện tại phân từ (-ing)silking
Quá khứ phân từsilked
Quá khứsilked

Họ từ của silk

Cụm từ, thành ngữ với silk

  • to hit the silk — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay.
  • to make a silk purse out of a sow's ear — Ít bột vẫn gột nên hồ.
  • Silk Road — Con đường tơ lụa.

Câu ví dụ với silk

  • Where can I buy silk? Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
  • Silk is expensive. Lụa thì đắt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

silk nghĩa là gì?

silk (danh từ) nghĩa là tơ, chỉ tơ, tơ nhện, vải lụa.

silk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silk: giọng Anh (UK) /sɪlk/, giọng Mỹ (US) /sɪlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.