TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silty

US/ˈsɪɫ.ti/ giọng máy của trình duyệt

silty nghĩa là đầy bùn, nghẽn bùn.

Nghĩa của silty

Tính từ

  1. Như bùn; đầy bùn, nghẽn bùn.

Dạng từ của silty

So sánh hơnsiltier
So sánh nhấtsiltiest

Câu hỏi thường gặp

silty nghĩa là gì?

silty (tính từ) nghĩa là đầy bùn, nghẽn bùn.

silty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silty: giọng Mỹ (US) /ˈsɪɫ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.