TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silver-bath

giọng máy của trình duyệt

silver-bath nghĩa là dung dịch bạc nitrat.

Nghĩa của silver-bath

Danh từ

  1. Dung dịch bạc nitrat.
  2. Khay đựng dung dịch bạc nitrat (dùng trong nghề ảnh).

Dạng từ của silver-bath

Số nhiềusilver baths

Câu hỏi thường gặp

silver-bath nghĩa là gì?

silver-bath (danh từ) nghĩa là dung dịch bạc nitrat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.