silver
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪl.və/
US/ˈsɪl.vɚ/
giọng máy của trình duyệt
silver nghĩa là bạc, đồng tiền, bằng bạc, loại nhì.
Nghĩa của silver
Danh từ
- Bạc.
- Đồng tiền.
- Đồ dùng bằng bạc.
- Muối bạc (dùng trong nghề ảnh).
- Màu bạc.
Tính từ
- Bằng bạc.
- a silver spooncái thìa bằng bạc
- Loại nhì, loại tốt thứ nhì.
- speech is silver but silence is goldenim lặng tốt hơn là nói
- Trắng như bạc, óng ánh như bạc; trong như tiếng bạc (tiếng).
- silver hairtóc bạc
- to have a silver tonecó giọng trong
- Hùng hồn, hùng biện.
- to have a silver tonguecó tài hùng biện
Ngoại động từ
- Mạ bạc; bịt bạc.
- Tráng thuỷ (vào gương).
- Làm cho (tóc...) bạc; nhuốm bác.
Nội động từ
- Óng ánh như bạc (trăng, ánh sáng).
- Bạc đi (tóc).
Dạng từ của silver
| Số nhiều | silvers |
| So sánh hơn | more silver |
| So sánh nhất | most silver |
| Ngôi thứ ba số ít | silvers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | silvering |
| Quá khứ phân từ | silvered |
| Quá khứ | silvered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silver
Đồng nghĩa
Họ từ của silver
Cụm từ, thành ngữ với silver
- every cloud has a silver lining — Trong sự rủi vẫn có điều may.
- silver goal — Bàn thắng bạc.
- silver screen — Màn bạc.
Câu ví dụ với silver
- Every cloud has a silver lining. Bĩ cực thái lai.
- I am wearing my silver jewelry. Tôi đang mang trang sức bạc của tôi.
- The silver is on the table. Bạc ở trên bàn
- The ring is made of silver. Chiếc nhẫn được làm bằng bạc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
silver nghĩa là gì?
silver (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bạc, đồng tiền, bằng bạc, loại nhì.
silver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silver: giọng Anh (UK) /ˈsɪl.və/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪl.vɚ/.