TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silver

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪl.və/ US/ˈsɪl.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

silver nghĩa là bạc, đồng tiền, bằng bạc, loại nhì.

Nghĩa của silver

Danh từ

  1. Bạc.
  2. Đồng tiền.
  3. Đồ dùng bằng bạc.
  4. Muối bạc (dùng trong nghề ảnh).
  5. Màu bạc.

Tính từ

  1. Bằng bạc.
    • a silver spooncái thìa bằng bạc
  2. Loại nhì, loại tốt thứ nhì.
    • speech is silver but silence is goldenim lặng tốt hơn là nói
  3. Trắng như bạc, óng ánh như bạc; trong như tiếng bạc (tiếng).
    • silver hairtóc bạc
    • to have a silver tonecó giọng trong
  4. Hùng hồn, hùng biện.
    • to have a silver tonguecó tài hùng biện

Ngoại động từ

  1. Mạ bạc; bịt bạc.
  2. Tráng thuỷ (vào gương).
  3. Làm cho (tóc...) bạc; nhuốm bác.

Nội động từ

  1. Óng ánh như bạc (trăng, ánh sáng).
  2. Bạc đi (tóc).

Dạng từ của silver

Số nhiềusilvers
So sánh hơnmore silver
So sánh nhấtmost silver
Ngôi thứ ba số ítsilvers
Hiện tại phân từ (-ing)silvering
Quá khứ phân từsilvered
Quá khứsilvered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silver

Đồng nghĩa

Họ từ của silver

Cụm từ, thành ngữ với silver

  • every cloud has a silver lining — Trong sự rủi vẫn có điều may.
  • silver goal — Bàn thắng bạc.
  • silver screen — Màn bạc.

Câu ví dụ với silver

  • Every cloud has a silver lining. Bĩ cực thái lai.
  • I am wearing my silver jewelry. Tôi đang mang trang sức bạc của tôi.
  • The silver is on the table. Bạc ở trên bàn
  • The ring is made of silver. Chiếc nhẫn được làm bằng bạc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

silver nghĩa là gì?

silver (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bạc, đồng tiền, bằng bạc, loại nhì.

silver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silver: giọng Anh (UK) /ˈsɪl.və/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪl.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.