TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silver goal

giọng máy của trình duyệt

silver goal nghĩa là bàn thắng bạc.

Nghĩa của silver goal

Danh từ

  1. Bàn thắng bạc.

Dạng từ của silver goal

Số nhiềusilver goals

Câu hỏi thường gặp

silver goal nghĩa là gì?

silver goal (danh từ) nghĩa là bàn thắng bạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.