TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silver screen

giọng máy của trình duyệt

silver screen nghĩa là màn bạc.

Nghĩa của silver screen

Danh từ

  1. Màn bạc.
  2. thành ngữ Màn bạc.

Dạng từ của silver screen

Số nhiềusilver screens

Câu hỏi thường gặp

silver screen nghĩa là gì?

silver screen (danh từ) nghĩa là màn bạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.