TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silversmith

UK/ˈsɪlvəsmɪθ/ US/ˈsɪlvəsmɪθ/ giọng máy của trình duyệt

silversmith nghĩa là thợ bạc.

Nghĩa của silversmith

Danh từ

  1. Thợ bạc.

Dạng từ của silversmith

Số nhiềusilversmiths

Câu hỏi thường gặp

silversmith nghĩa là gì?

silversmith (danh từ) nghĩa là thợ bạc.

silversmith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silversmith: giọng Anh (UK) /ˈsɪlvəsmɪθ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪlvəsmɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.