TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

silverside

US/ˈsɪɫ.vɜː.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

silverside nghĩa là Phần ngon nhất của thăn bò.

Nghĩa của silverside

Danh từ

  1. Phần ngon nhất của thăn bò.

Dạng từ của silverside

Số nhiềusilversides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silverside

Đồng nghĩa

Họ từ của silverside

Câu hỏi thường gặp

silverside nghĩa là gì?

silverside (danh từ) nghĩa là Phần ngon nhất của thăn bò.

silverside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silverside: giọng Mỹ (US) /ˈsɪɫ.vɜː.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.