silverside
US/ˈsɪɫ.vɜː.ˌsɑɪd/
giọng máy của trình duyệt
silverside nghĩa là Phần ngon nhất của thăn bò.
Nghĩa của silverside
Danh từ
- Phần ngon nhất của thăn bò.
Dạng từ của silverside
| Số nhiều | silversides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silverside
Đồng nghĩa
Họ từ của silverside
Câu hỏi thường gặp
silverside nghĩa là gì?
silverside (danh từ) nghĩa là Phần ngon nhất của thăn bò.
silverside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silverside: giọng Mỹ (US) /ˈsɪɫ.vɜː.ˌsɑɪd/.