Simplified Chinese
UK/ˈsɪmplɪfaɪd tʃaɪˈniːz/
US/ˈsɪmplɪfaɪd tʃaɪˈniːz/
giọng máy của trình duyệt
Simplified Chinese nghĩa là chữ hán giản thể, giản thể tự.
Nghĩa của Simplified Chinese
Danh từ riêng
- Chữ Hán giản thể, giản thể tự, trung văn giản thể, giản hóa từ.
Câu hỏi thường gặp
Simplified Chinese nghĩa là gì?
Simplified Chinese (danh từ riêng) nghĩa là chữ hán giản thể, giản thể tự.
Simplified Chinese phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Simplified Chinese: giọng Anh (UK) /ˈsɪmplɪfaɪd tʃaɪˈniːz/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmplɪfaɪd tʃaɪˈniːz/.