TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

single-phase

US/ˈsɪŋ.ɡəl.ˈfeɪz/ giọng máy của trình duyệt

single-phase nghĩa là một pha.

Nghĩa của single-phase

Tính từ

  1. Điện học Một pha.

Dạng từ của single-phase

Ngôi thứ ba số ítsingle-phases
Hiện tại phân từ (-ing)single-phasing
Quá khứ phân từsingle-phased
Quá khứsingle-phased

Câu hỏi thường gặp

single-phase nghĩa là gì?

single-phase (tính từ) nghĩa là một pha.

single-phase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của single-phase: giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɡəl.ˈfeɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.