single-phase
US/ˈsɪŋ.ɡəl.ˈfeɪz/
giọng máy của trình duyệt
single-phase nghĩa là một pha.
Nghĩa của single-phase
Tính từ
- Điện học Một pha.
Dạng từ của single-phase
| Ngôi thứ ba số ít | single-phases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | single-phasing |
| Quá khứ phân từ | single-phased |
| Quá khứ | single-phased |
Câu hỏi thường gặp
single-phase nghĩa là gì?
single-phase (tính từ) nghĩa là một pha.
single-phase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của single-phase: giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɡəl.ˈfeɪz/.