sinicization
giọng máy của trình duyệt
sinicization nghĩa là hán hoá, trung quốc hoá.
Nghĩa của sinicization
Danh từ
- Hán hoá, Trung Quốc hoá, Hoa hoá.
Dạng từ của sinicization
| Số nhiều | sinicizations |
Câu hỏi thường gặp
sinicization nghĩa là gì?
sinicization (danh từ) nghĩa là hán hoá, trung quốc hoá.