TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sinistrorse

giọng máy của trình duyệt

sinistrorse nghĩa là xoắn trái, quấn trái, quấn sang bên trái.

Nghĩa của sinistrorse

Tính từ

  1. Xoắn trái.
    • sinistrorsal curve(toán học) đường xoắn trái
  2. Thực vật học Quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...).

Dạng từ của sinistrorse

So sánh hơnmore sinistrorse
So sánh nhấtmost sinistrorse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sinistrorse

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sinistrorse nghĩa là gì?

sinistrorse (tính từ) nghĩa là xoắn trái, quấn trái, quấn sang bên trái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.