sinistrorse
giọng máy của trình duyệt
sinistrorse nghĩa là xoắn trái, quấn trái, quấn sang bên trái.
Nghĩa của sinistrorse
Tính từ
- Xoắn trái.
- sinistrorsal curve(toán học) đường xoắn trái
- Thực vật học Quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...).
Dạng từ của sinistrorse
| So sánh hơn | more sinistrorse |
| So sánh nhất | most sinistrorse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sinistrorse
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sinistrorse nghĩa là gì?
sinistrorse (tính từ) nghĩa là xoắn trái, quấn trái, quấn sang bên trái.