TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sitātapatrā

giọng máy của trình duyệt

Sitātapatrā nghĩa là bạch tản cái phật mẫu.

Nghĩa của Sitātapatrā

Danh từ riêng

  1. Bạch Tản Cái Phật Mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Sitātapatrā nghĩa là gì?

Sitātapatrā (danh từ riêng) nghĩa là bạch tản cái phật mẫu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.