six
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪks/
US/sɪks/
giọng máy của trình duyệt
six nghĩa là nếu số sáu, sáu.
Nghĩa của six
Số từ
- Số sáu.
- six o'clocksáu giờ
- to be sixlên sáu (tuổi)
- twice six is twelvehai lần sáu là mười hai
- Số nhiều Nếu số sáu (cứ 6 cây được một pao).
- Đánh bài Con sáu; mặt sáu (súc sắc).
Dạng từ của six
| Số nhiều | sixes |
Họ từ của six
Cụm từ, thành ngữ với six
- at sixes and sevens — Lung tung, hỗn loạn; Bất hoà.
- it is six of one and half a dozen of the other — Bên tám lạng, bên nửa cân.
- six o'clock — Sáu giờ.
Câu ví dụ với six
- I got up at six this morning. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.
- She watches television from four to six. Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.
- He lived in Ankara for six years. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm.
- He's been abroad for six years now. Anh ấy ở nước ngoài đã sáu năm nay.
- There are six tables and eight chairs. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế.
- I usually wake up at six. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.
- Call me at six tomorrow morning. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai.
- Sami is sixty-six years old. Sami 66 tuổi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
six nghĩa là gì?
six (số từ) nghĩa là nếu số sáu, sáu.
six phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của six: giọng Anh (UK) /sɪks/, giọng Mỹ (US) /sɪks/.