TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sivaite

giọng máy của trình duyệt

sivaite nghĩa là Người theo đạo Xi-va.

Nghĩa của sivaite

Danh từ

  1. Người theo đạo Xi-va.

Câu hỏi thường gặp

sivaite nghĩa là gì?

sivaite (danh từ) nghĩa là Người theo đạo Xi-va.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.