TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sixthly

US/ˈsɪkstθ.li/ giọng máy của trình duyệt

sixthly nghĩa là sáu là.

Nghĩa của sixthly

Phó từ

  1. Sáu là.

Câu hỏi thường gặp

sixthly nghĩa là gì?

sixthly (phó từ) nghĩa là sáu là.

sixthly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sixthly: giọng Mỹ (US) /ˈsɪkstθ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.